11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 野獸野兽 · dã thúyě shòuthú rừng, thú hoangCác chữ Hán cấu thành từ “野兽”野yě11 nétTập viết nét →Mạng từ →兽shòu11 nétTập viết nét →Mạng từ →