11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng野生 · dã sinhyě shēnghoang dãCác chữ Hán cấu thành từ “野生”野yě11 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →