11 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng野餐 · dã xanyě cāndã ngoại, đi ăn ngoài trờiCác chữ Hán cấu thành từ “野餐”野yě11 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →