8 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 金額金额 · kim ngạchjīn ésố tiền, khoản tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “金额”金jīn8 nétTập viết nét →Mạng từ →额é15 nétTập viết nét →Mạng từ →