13 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鑑賞鉴赏 · giám thưởngjiàn shǎngthưởng thức, thẩm địnhCác chữ Hán cấu thành từ “鉴赏”鉴jiàn13 nétTập viết nét →Mạng từ →赏shǎng12 nétTập viết nét →Mạng từ →