7 nét灸0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 針灸针灸 · châm cứuzhēn jiǔchâm cứuCác chữ Hán cấu thành từ “针灸”针zhēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →灸jiǔ0 nétTập viết nét →