9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 鋼琴钢琴 · cương cầmgāng qínđàn pianoCác chữ Hán cấu thành từ “钢琴”钢gāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →琴qín12 nétTập viết nét →Mạng từ →