9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 鋼筆钢笔 · cương bútgāng bǐbút máyCác chữ Hán cấu thành từ “钢笔”钢gāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →笔bǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →