10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 鐵路铁路 · thiết lộtiě lùđường sắtCác chữ Hán cấu thành từ “铁路”铁tiě10 nétTập viết nét →Mạng từ →路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →