11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 銘記铭记 · minh kýmíng jìkhắc ghi, ghi nhớCác chữ Hán cấu thành từ “铭记”铭míng11 nétTập viết nét →Mạng từ →记jì5 nétTập viết nét →Mạng từ →