12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 銷销 · tiêuxiāobán ra, tiêu thụ; huỷ bỏ, xoáCác chữ Hán cấu thành từ “销”销xiāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →