22 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鑲镶 · tươngxiāngnạm, khảm, gắn viềnCác chữ Hán cấu thành từ “镶”镶xiāng22 nétTập viết nét →Mạng từ →