5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 閃闪 · thiểmShǎnloé sáng, chớp; né tránhCác chữ Hán cấu thành từ “闪”闪shǎn5 nétTập viết nét →Mạng từ →