6 nét13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 閉幕式闭幕式 · bế mạc thứcbì mù shìlễ bế mạcCác chữ Hán cấu thành từ “闭幕式”闭bì6 nétTập viết nét →Mạng từ →幕mù13 nétTập viết nét →Mạng từ →式shì6 nétTập viết nét →Mạng từ →