7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 悶闷 · muộnmēnoi bức, ngột ngạt; ủ kínCác chữ Hán cấu thành từ “闷”闷mēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →