闺0 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 閨女闺女guī ˙nu:con gái, cô con gáiCác chữ Hán cấu thành từ “闺女”闺guī0 nétTập viết nét →女nü3 nétTập viết nét →Mạng từ →