9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 聞名闻名 · văn danhwén míngnổi tiếng, có tiếngCác chữ Hán cấu thành từ “闻名”闻wén9 nétTập viết nét →Mạng từ →名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →