6 nét汛0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng防汛 · phòng tấnfáng xùnphòng chống lũ lụtCác chữ Hán cấu thành từ “防汛”防fáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →汛xùn0 nétTập viết nét →