6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng防疫 · phòng dịchfáng yìphòng dịch, phòng chống dịch bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “防疫”防fáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →疫yì9 nétTập viết nét →Mạng từ →