6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 防盜防盗 · phòng đạofáng dàochống trộmCác chữ Hán cấu thành từ “防盗”防fáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →盗dào11 nétTập viết nét →Mạng từ →