6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 防範防范 · phòng phạmfáng fànđề phòng, phòng ngừaCác chữ Hán cấu thành từ “防范”防fáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →范fàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →