6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 陰性阴性 · âm tínhyīn xìngâm tínhCác chữ Hán cấu thành từ “阴性”阴yīn6 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →