6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 陣營阵营 · trận doanhzhèn yíngphe, phe pháiCác chữ Hán cấu thành từ “阵营”阵zhèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →营yíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →