6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 階級阶级 · giai cấpjiē jígiai cấpCác chữ Hán cấu thành từ “阶级”阶jiē6 nétTập viết nét →Mạng từ →级jí6 nétTập viết nét →Mạng từ →