7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng阻力 · trở lựczǔ lìlực cản, trở lựcCác chữ Hán cấu thành từ “阻力”阻zǔ7 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →