8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 降價降价 · giáng giájiàng jiàgiảm giá, hạ giáCác chữ Hán cấu thành từ “降价”降jiàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →