8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 降溫降温 · giáng ônjiàng wēnhạ nhiệt độ, trời trở lạnhCác chữ Hán cấu thành từ “降温”降jiàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →