8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng限定 · hạn địnhxiàn dìnggiới hạn, hạn địnhCác chữ Hán cấu thành từ “限定”限xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →