8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng限度 · hạn độxiàn dùgiới hạn, mức tối đaCác chữ Hán cấu thành từ “限度”限xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →