陨0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 隕石陨石yǔn shíthiên thạchCác chữ Hán cấu thành từ “陨石”陨yǔn0 nétTập viết nét →石shí5 nétTập viết nét →Mạng từ →