10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng陪同 · bồi đồngpéi tóngđi cùng, tháp tùngCác chữ Hán cấu thành từ “陪同”陪péi10 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →