10 nét冶0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng陶冶 · đào dãtáo yěhun đúc, bồi dưỡng tính tìnhCác chữ Hán cấu thành từ “陶冶”陶táo10 nétTập viết nét →Mạng từ →冶yě0 nétTập viết nét →