11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 隱形隐形 · ẩn hìnhyǐn xíngtàng hình, vô hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “隐形”隐yǐn11 nétTập viết nét →Mạng từ →形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →