11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 隱性隐性 · ẩn tínhyǐn xìngẩn, tiềm ẩnCác chữ Hán cấu thành từ “隐性”隐yǐn11 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →