11 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 隱藏隐藏 · ẩn tàngyǐn cánggiấu, che giấu, ẩn điCác chữ Hán cấu thành từ “隐藏”隐yǐn11 nétTập viết nét →Mạng từ →藏cáng17 nétTập viết nét →Mạng từ →