13 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng零下 · linh hạlíng xiàdưới không độ, âm độCác chữ Hán cấu thành từ “零下”零líng13 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →