21 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 霸佔霸占 · bá chiếmbà zhànchiếm đoạt, chiếm giữCác chữ Hán cấu thành từ “霸占”霸bà21 nétTập viết nét →Mạng từ →占zhàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →