8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng青年 · thanh niênqīng niánthanh niênCác chữ Hán cấu thành từ “青年”青qīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →