8 nét9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng青春期 · thanh xuân kỳqīng chūn qītuổi dậy thìCác chữ Hán cấu thành từ “青春期”青qīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →春chūn9 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →