8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng非得 · phi đắcfēi děinhất định phải, buộc phảiCác chữ Hán cấu thành từ “非得”非fēi8 nétTập viết nét →Mạng từ →得děi11 nétTập viết nét →Mạng từ →