7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 韌性韧性 · nhận tínhrèn xìngđộ dai, sự dẻo daiCác chữ Hán cấu thành từ “韧性”韧rèn7 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →