8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 頂尖顶尖 · đỉnh tiêmdǐng jiānhàng đầu, đỉnh caoCác chữ Hán cấu thành từ “顶尖”顶dǐng8 nétTập viết nét →Mạng từ →尖jiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →