9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 順應顺应 · thuận ứngshùn yìngthuận theo, thích ứng theoCác chữ Hán cấu thành từ “顺应”顺shùn9 nétTập viết nét →Mạng từ →应yìng7 nétTập viết nét →Mạng từ →