9 nét11 nét6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 順理成章顺理成章 · thuận lý thành chươngshùn lǐ chéng zhāngthuận lẽ tự nhiên, hợp tình hợp lýCác chữ Hán cấu thành từ “顺理成章”顺shùn9 nétTập viết nét →Mạng từ →理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →章zhāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →