10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 頒獎颁奖 · ban tưởngbān jiǎngtrao giải, trao thưởngCác chữ Hán cấu thành từ “颁奖”颁bān10 nétTập viết nét →Mạng từ →奖jiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →