11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 領领 · lãnhlǐngdẫn dắt, lĩnh nhận, cổ áoCác chữ Hán cấu thành từ “领”领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →