11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 領養领养 · lãnh dưỡnglǐng yǎngnhận nuôi, nhận làm con nuôiCác chữ Hán cấu thành từ “领养”领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →