11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 領軍领军 · lãnh quânlǐng jūndẫn đầu, đứng đầuCác chữ Hán cấu thành từ “领军”领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →军jūn6 nétTập viết nét →Mạng từ →