11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 領取领取 · lãnh thủlǐng qǔnhận, lĩnhCác chữ Hán cấu thành từ “领取”领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →