11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 領略领略lǐng lu:èthưởng thức, cảm nhậnCác chữ Hán cấu thành từ “领略”领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →略lüè11 nétTập viết nét →Mạng từ →